定性的

định tính đích

Hán Việt: định tính đích

Tổng quan

(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

Cấu tạo: (định) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

ja

  • JMdict qualitative