定性的

định tính đích

Hán Việt: định tính đích

Tổng quan

(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

Cấu tạo: 定 (định) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định tính
  • Tần suất từ (thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi qualitative

Eng

  • JMdict qualitative
  • Tần suất từ qualitative

ja

  • JMdict 定性的(ていせいてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定性 · 定性二乘 · 定性分析 · 定性理论 · 定性緣覺 · 定性聲聞 · 性的 · 性的兴奋