定數論 định sổ luận Hán Việt: định sổ luận Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 數 (sổ) + 論 (luận)Hán Việtđịnh sổ luậnCấu tạo定 + 數 + 論 · định + sổ + luận nghĩa thành phần: định + sổ + luận Nghĩa EngCihui 定數論 ìngshùlùn n. fatalism