定旋律

định toàn luật

Hán Việt: định toàn luật

Tổng quan

loại nhạc nhà thờ cho một số giọng cùng hát。作為定位處理的歌曲旋律。

Cấu tạo: (định) + (toàn) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại nhạc nhà thờ cho một số giọng cùng hát。作為定位處理的歌曲旋律。

ja

  • JMdict cantus firmus|plainsong|plainchant