定日子 dìng rì zi · định nhật tử Hán Việt: định nhật tử · Pinyin: dìng rì zi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyindìng rì ziHán Việtđịnh nhật tửCấu tạo定 + 日 + 子 · định + nhật + tử nghĩa thành phần: định + nhật + tử