定時鐘
định thì chung
Hán Việt: định thì chung · Pinyin: dìng shí zhōng
Tổng quan
bộ đếm giờ | đồng hồ hẹn giờ | đồng hồ báo thức
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ đếm giờ | đồng hồ hẹn giờ | đồng hồ báo thức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 預先撥好所需時刻,即能按時鳴響的鐘。也稱為「鬧鐘」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 能按各种预定要求自动发出信号的时钟。如医疗上用的开刀钟,体育运动中用的象棋钟等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.能按各种预定要求自动发出信号的时钟。如医疗上用的开刀钟,体育运动中用的象棋钟等。
Eng
- CC-CEDICT timer|timing clock|alarm clock
- Cihui timer; timing clock; alarm clock