定時候 định thì hậu Hán Việt: định thì hậu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 時 (thì) + 候 (hậu)Hán Việtđịnh thì hậuCấu tạo定 + 時 + 候 · định + thì + hậu nghĩa thành phần: định + thì + hậu Nghĩa EngCihui 定時候 ìng shíhou v.o. 1. fix a time 2. make an appointment