定時鎖 định thì tỏa Hán Việt: định thì tỏa Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 時 (thì) + 鎖 (tỏa)Hán Việtđịnh thì tỏaCấu tạo定 + 時 + 鎖 · định + thì + tỏa nghĩa thành phần: định + thì + tỏa Nghĩa EngCihui time lock