定期券

định kì khoán

Hán Việt: định kì khoán

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (khoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定期券 ìngqīquàn n. season ticket M:¹zhāng

ja

  • JMdict commuter pass|season ticket