定期地
định kì địa
Hán Việt: định kì địa · Pinyin: dìng qī de
Tổng quan
ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
Nghĩa
Việt
- Cihui ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
Hán Việt: định kì địa · Pinyin: dìng qī de
ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định