定期性

định kì tính

Hán Việt: định kì tính

Tổng quan

tính chu kỳ, tính định kỳ, tính thường kỳ, tính tuần hoàn

Cấu tạo: (định) + (kì) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chu kỳ, tính định kỳ, tính thường kỳ, tính tuần hoàn