定期船

dìng qī chuán định kì thuyền

Hán Việt: định kì thuyền · Pinyin: dìng qī chuán

Tổng quan

tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến)

Cấu tạo: (định) + (kì) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu khách, máy bay chở khách (chạy có định kỳ, có chuyến)

ja

  • JMdict liner|regularly scheduled ship