定期郵船 định kì bưu thuyền Hán Việt: định kì bưu thuyền Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 期 (kì) + 郵 (bưu) + 船 (thuyền)Hán Việtđịnh kì bưu thuyềnCấu tạo定 + 期 + 郵 + 船 · định + kì + bưu + thuyền nghĩa thành phần: định + kì + bưu + thuyền Nghĩa EngCihui packet ship