定機票 định ki phiếu Hán Việt: định ki phiếu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 機 (ki) + 票 (phiếu)Hán Việtđịnh ki phiếuCấu tạo定 + 機 + 票 · định + ki + phiếu nghĩa thành phần: định + ki + phiếu Nghĩa EngCihui 定機票 ìng jīpiào v.o. book a seat on a passenger liner