定案檔卷 định án đương quyển Hán Việt: định án đương quyển Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 案 (án) + 檔 (đương) + 卷 (quyển)Hán Việtđịnh án đương quyểnCấu tạo定 + 案 + 檔 + 卷 · định + án + đương + quyển nghĩa thành phần: định + án + đương + quyển Nghĩa EngCihui 定案檔卷 ìng'àn dàngjuàn n. definitive edition