定武蘭亭 dìng wǔ lán tíng · định võ lan đình Hán Việt: định võ lan đình · Pinyin: dìng wǔ lán tíng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 武 (võ) + 蘭 (lan) + 亭 (đình)Pinyindìng wǔ lán tíngHán Việtđịnh võ lan đìnhCấu tạo定 + 武 + 蘭 + 亭 · định + võ + lan + đình nghĩa thành phần: định + võ + lan + đình