定溫箱

định ôn tương

Hán Việt: định ôn tương

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (ôn) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 定溫箱 ìngwēnxiāng n. incubator M:²zhī/ge