定點茶

dìng diǎn chá định điểm trà

Hán Việt: định điểm trà · Pinyin: dìng diǎn chá

Tổng quan

(Đài Loan) (nói tránh) dịch vụ mại dâm tại tiệm mát-xa hoặc nơi khác do người cung cấp dịch vụ chỉ định

Cấu tạo: (định) + (điểm) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) (nói tránh) dịch vụ mại dâm tại tiệm mát-xa hoặc nơi khác do người cung cấp dịch vụ chỉ định

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (euphemism) prostitute service at a massage parlor or other place designated by the service provider
  • Cihui (Tw) (euphemism) prostitute service at a massage parlor or other place designated by the service provider