定王臺 dìng wáng tái · định vương thai Hán Việt: định vương thai · Pinyin: dìng wáng tái Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 王 (vương) + 臺 (thai)Pinyindìng wáng táiHán Việtđịnh vương thaiCấu tạo定 + 王 + 臺 · định + vương + thai nghĩa thành phần: định + vương + thai