定理的 định lí đích Hán Việt: định lí đích Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtđịnh lí đíchCấu tạo定 + 理 + 的 · định + lí + đích nghĩa thành phần: định + lí + đích Nghĩa EngCihui theorematic