定理的

định lí đích

Hán Việt: định lí đích

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 理 (lí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc định lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi theorematic

Eng

  • Cihui theorematic

Từ liên quan

Gần nghĩa

定理 · 定理证明