定理证明

định lí chứng minh

Hán Việt: định lí chứng minh

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 理 (lí) + 證 (chứng) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh định lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi theorem-proving

Eng

  • Cihui theorem-proving
  • Tần suất từ theorem-proving

Từ liên quan

Gần nghĩa

证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 证明书 · 证明力