定界線
định giới tuyến
Hán Việt: định giới tuyến · Pinyin: dìng jiè xiàn
Tổng quan
sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi phân ranh giới
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi phân ranh giới