定界线

dìng jiè xiànđịnh giới tuyến

Hán Việt: định giới tuyến · Pinyin: dìng jiè xiàn

Tổng quan

sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi phân ranh giới

Cấu tạo: 定 (định) + 界 (giới) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường ranh giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi delimitation

Đức

  • Handedict Abgrenzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

定界符 · 定界限 · 定界 · 界線 · 界线 · 定界符号