定神兒 định thần nhi Hán Việt: định thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 神 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtđịnh thần nhiCấu tạo定 + 神 + 兒 · định + thần + nhi nghĩa thành phần: định + thần + nhi Nghĩa EngCihui 定神兒 ìngshénr ►See dìngshén