定紙框
định chỉ khuông
Hán Việt: định chỉ khuông
Tổng quan
khuôn định khổ giấy (trong một giây)
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn định khổ giấy (trong một giây)
Hán Việt: định chỉ khuông
khuôn định khổ giấy (trong một giây)