定置網 định trí võng Hán Việt: định trí võng Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 置 (trí) + 網 (võng)Hán Việtđịnh trí võngCấu tạo定 + 置 + 網 · định + trí + võng nghĩa thành phần: định + trí + võng Nghĩa EngCihui 定置網 ìngzhìwǎng n. set/fixed (fishing) net M:¹zhāng