定義域

dìng yì yù định nghĩa vực

Hán Việt: định nghĩa vực · Pinyin: dìng yì yù

Tổng quan

miền xác định (toán học)

Cấu tạo: (định) + (nghĩa) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miền xác định (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT domain (math.)
  • Cihui domain (math.)

ja

  • JMdict domain (of a function)