定製的 định chế đích Hán Việt: định chế đích Tổng quan chế tạo theo sự đặt hàng riêng Cấu tạo: 定 (định) + 製 (chế) + 的 (đích)Hán Việtđịnh chế đíchCấu tạo定 + 製 + 的 · định + chế + đích nghĩa thành phần: định + chế + đích Nghĩa ViệtCihui chế tạo theo sự đặt hàng riêng