定說
định thuyết
Hán Việt: định thuyết · Pinyin: dìng shuō
Tổng quan
khẳng định chắc chắn | quan điểm được chấp nhận chung
Nghĩa
Việt
- Cihui khẳng định chắc chắn | quan điểm được chấp nhận chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已確定的說辭。如:「關於他的謠傳眾多,至今仍無定說。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确定的说法这种病的起因尚无~。
Eng
- CC-CEDICT to assert categorically|generally accepted view
- Cihui 定說 ìngshuō v. affirm; assert ◆n. an accepted argument