異說

yì shuō dị thuyết

Hán Việt: dị thuyết · Pinyin: yì shuō

Tổng quan

ý kiến khác | quan điểm bất đồng | nhận xét vô lý

Cấu tạo: (dị) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý kiến khác | quan điểm bất đồng | nhận xét vô lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不同的學說、主張。《荀子.解蔽》:「今諸侯異政,百家異說。」《漢書.卷九九.王莽傳上》:「皆令記說廷中,將令正乖繆,壹異說云。」 2.邪說、怪誕言論。《晉書.卷三九.荀勖傳》:「去奇技,抑異說。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的主张;不同的学说; 指反对意见,异议; 邪说;非正统的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的主张;不同的学说。 2.指反对意见,异议。 3.邪说;非正统的言论。

Eng

  • CC-CEDICT different opinion|dissident view|absurd remark
  • Cihui different opinion; dissident view; absurd remark

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

定说