定購定銷 định cấu định tiêu Hán Việt: định cấu định tiêu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 購 (cấu) + 定 (định) + 銷 (tiêu)Hán Việtđịnh cấu định tiêuCấu tạo定 + 購 + 定 + 銷 · định + cấu + định + tiêu nghĩa thành phần: định + cấu + định + tiêu Nghĩa EngCihui 定購定銷 ìnggòudìngxiāo f.e. fixed quotas for purchasing and marketing