定貨單

dìng huò dān định hóa đan

Hán Việt: định hóa đan · Pinyin: dìng huò dān

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (hóa) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定购货物的单据。简称"定单"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定购货物的单据。简称"定单"。

Eng

  • Cihui order form