定身訣 dìng shēn jué · định thân quyết Hán Việt: định thân quyết · Pinyin: dìng shēn jué Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 身 (thân) + 訣 (quyết)Pinyindìng shēn juéHán Việtđịnh thân quyếtCấu tạo定 + 身 + 訣 · định + thân + quyết nghĩa thành phần: định + thân + quyết