定軍山

dìng jūn shān định quân san

Hán Việt: định quân san · Pinyin: dìng jūn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (quân) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名:(1)八卦山的舊稱。參見「八卦山」條。(2)在陝西省沔縣東南,漢末黃忠斬夏侯淵於此。