定遠侯 dìng yuǎn hóu · định viễn hầu Hán Việt: định viễn hầu · Pinyin: dìng yuǎn hóu Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 遠 (viễn) + 侯 (hầu)Pinyindìng yuǎn hóuHán Việtđịnh viễn hầuCấu tạo定 + 遠 + 侯 · định + viễn + hầu nghĩa thành phần: định + viễn + hầu