定量器 dìng liàng qì · định lượng khí Hán Việt: định lượng khí · Pinyin: dìng liàng qì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 器 (khí)Pinyindìng liàng qìHán Việtđịnh lượng khíCấu tạo定 + 量 + 器 · định + lượng + khí nghĩa thành phần: định + lượng + khí