定量的

dìng liàng díđịnh lượng đích

Hán Việt: định lượng đích · Pinyin: dìng liàng dí

Tổng quan

đo lường được, (âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp (thuộc) lượng, (thuộc) số lượng, định lượng

Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định lượng
  • Tần suất từ đo lường được, (âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp (thuộc) lượng, (thuộc) số lượng, định lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mensurable

Eng

  • JMdict quantitative
  • Tần suất từ mensurable

Đức

  • Handedict messbar, quantitativ

ja

  • JMdict 定量的(ていりょうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定量秤 · 定量 · 定量供应 · 定量分块 · 定量分析 · 定量配给 · 定量器 · 定量辊