定量秤 định lượng xứng Hán Việt: định lượng xứng Tổng quan Cân tự động.☸ Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 秤 (xứng)Hán Việtđịnh lượng xứngCấu tạo定 + 量 + 秤 · định + lượng + xứng nghĩa thành phần: định + lượng + xứng Nghĩa ViệtCihui Cân tự động.☸