定額制 dìng é zhì · định ngạch chế Hán Việt: định ngạch chế · Pinyin: dìng é zhì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 制 (chế)Pinyindìng é zhìHán Việtđịnh ngạch chếCấu tạo定 + 額 + 制 · định + ngạch + chế nghĩa thành phần: định + ngạch + chế