定额制 dìng é zhì·định ngạch chế Hán Việt: định ngạch chế · Pinyin: dìng é zhì Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 制 (chế)Pinyindìng é zhìHán Việtđịnh ngạch chếCấu tạo定 + 額 + 制 · định + ngạch + chế nghĩa thành phần: định + ngạch + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chế độ định ngạchĐứcHandedict Flatrate, Pauschaltarif Từ liên quan Gần nghĩa定额组 · 定额 · 定额税 · 定额分配 · 定额包工 · 定额抽样 · 定额管理 · 定额计酬