定額組 dìng é zǔ · định ngạch tổ Hán Việt: định ngạch tổ · Pinyin: dìng é zǔ Tổng quan túc số Cấu tạo: 定 (định) + 額 (ngạch) + 組 (tổ)Pinyindìng é zǔHán Việtđịnh ngạch tổCấu tạo定 + 額 + 組 · định + ngạch + tổ nghĩa thành phần: định + ngạch + tổ Nghĩa ViệtCihui túc sốEngCC-CEDICT quorumCihui quorum