定鬧鐘 định nháo chung Hán Việt: định nháo chung Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung)Hán Việtđịnh nháo chungCấu tạo定 + 鬧 + 鐘 · định + nháo + chung nghĩa thành phần: định + nháo + chung Nghĩa EngCihui set alarm