定點數 dìng diǎn shù · định điểm sổ Hán Việt: định điểm sổ · Pinyin: dìng diǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 定 (định) + 點 (điểm) + 數 (sổ)Pinyindìng diǎn shùHán Việtđịnh điểm sổCấu tạo定 + 點 + 數 · định + điểm + sổ nghĩa thành phần: định + điểm + sổ