宛延
uyển duyên
Hán Việt: uyển duyên · Pinyin: wǎn yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曲折而延長。《文選.揚雄.甘泉賦》:「曳紅采之流離兮,颺翠氣之宛延。」也作「蜿蜒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曲折延伸貌; 龙蛇行貌; 谓辗转。
- Tân Hoa Tự Điển 1.曲折延伸貌。 2.龙蛇行貌。 3.谓辗转。
Eng
- Cihui 宛延 wǎnyán v.p. long and winding (roads/lines/etc.); zigzag ◆v. meander