宛景矛 wǎn jǐng máo · uyển cảnh mâu Hán Việt: uyển cảnh mâu · Pinyin: wǎn jǐng máo Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 景 (cảnh) + 矛 (mâu)Pinyinwǎn jǐng máoHán Việtuyển cảnh mâuCấu tạo宛 + 景 + 矛 · uyển + cảnh + mâu nghĩa thành phần: uyển + cảnh + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矛名。Tân Hoa Tự Điển 1.矛名。