宛然在目

wǎn rán zài mù uyển nhiên tại mục

Hán Việt: uyển nhiên tại mục · Pinyin: wǎn rán zài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (nhiên) + (tại) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逼真地呈现在眼前。

Eng

  • Cihui 宛然在目 ǎnránzàimù f.e. as if in front of one's eyes