宛轉繩 wǎn zhuǎn shéng · uyển chuyển thằng Hán Việt: uyển chuyển thằng · Pinyin: wǎn zhuǎn shéng Tổng quan Cấu tạo: 宛 (uyển) + 轉 (chuyển) + 繩 (thằng)Pinyinwǎn zhuǎn shéngHán Việtuyển chuyển thằngCấu tạo宛 + 轉 + 繩 · uyển + chuyển + thằng nghĩa thành phần: uyển + chuyển + thằng