宛轉繩

wǎn zhuǎn shéng uyển chuyển thằng

Hán Việt: uyển chuyển thằng · Pinyin: wǎn zhuǎn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyển) + (chuyển) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时北方妇女在端午日佩带的结成人像的绳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时北方妇女在端午日佩带的结成人像的绳子。