宜喜宜嗔

yí xǐ yí chēn nghi hỉ nghi sân

Hán Việt: nghi hỉ nghi sân · Pinyin: yí xǐ yí chēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hỉ) + (nghi) + (sân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容面貌不論喜樂或發怒都很美麗。明.馮夢龍《挂枝兒.愛》:「愛你打我的手勢兒嬌,還愛你宜喜宜嗔也,嗔我時越覺得好。」也作「宜嗔宜喜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生气时高兴时都很美丽。同“宜嗔宜喜”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宜嗔宜喜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指生气时高兴时都很美丽。同宜嗔宜喜”。