宜家宜室 yí jiā yí shì · nghi gia nghi thất Hán Việt: nghi gia nghi thất · Pinyin: yí jiā yí shì Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 家 (gia) + 宜 (nghi) + 室 (thất)Pinyinyí jiā yí shìHán Việtnghi gia nghi thấtCấu tạo宜 + 家 + 宜 + 室 · nghi + gia + nghi + thất nghĩa thành phần: nghi + gia + nghi + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容家庭和顺,夫妻和睦。