宜家家居 yí jiā jiā jū · nghi gia gia cư Hán Việt: nghi gia gia cư · Pinyin: yí jiā jiā jū Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 家 (gia) + 家 (gia) + 居 (cư)Pinyinyí jiā jiā jūHán Việtnghi gia gia cưCấu tạo宜 + 家 + 家 + 居 · nghi + gia + gia + cư nghĩa thành phần: nghi + gia + gia + cư