宜春下苑 yí chūn xià yuàn · nghi xuân hạ uyển Hán Việt: nghi xuân hạ uyển · Pinyin: yí chūn xià yuàn Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 春 (xuân) + 下 (hạ) + 苑 (uyển)Pinyinyí chūn xià yuànHán Việtnghi xuân hạ uyểnCấu tạo宜 + 春 + 下 + 苑 · nghi + xuân + hạ + uyển nghĩa thành phần: nghi + xuân + hạ + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即宜春苑。Tân Hoa Tự Điển 1.即宜春苑。