宜春宮 yí chūn gōng · nghi xuân cung Hán Việt: nghi xuân cung · Pinyin: yí chūn gōng Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 春 (xuân) + 宮 (cung)Pinyinyí chūn gōngHán Việtnghi xuân cungCấu tạo宜 + 春 + 宮 · nghi + xuân + cung nghĩa thành phần: nghi + xuân + cung